peat moss

peat moss

A gardener spreads peat moss over a flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rêu than bùn: "peat moss" một loại rêu thuộc chi Sphagnum, thường màu nhạt hoặc xám, khi phân hủy sẽ tạo thành than bùn (peat). Loại rêu này thường mọccác vùng đầm lầy, đất ẩm ướt khả năng giữ nước rất tốt.
dụ sử dụng
  • (Người làm vườn thường dùng rêu than bùn để cải thiện khả năng thoát nước của đất.)
  • (Rêu than bùn được khai thác từ các đầm lầy được dùng làm chất cải tạo đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "peat moss as a soil amendment": rêu than bùn được dùng như một chất cải tạo đất, giúp giữ ẩm tăng độ tơi xốp.

    • Adding peat moss to clay soil can make it easier to work with. (Thêm rêu than bùn vào đất sét có thể làm cho đất dễ xử lý hơn.)
  • "sphagnum peat moss": tên gọi khoa học đầy đủ của loại rêu này, nhấn mạnh nguồn gốc từ chi Sphagnum.

    • Sphagnum peat moss is commonly used in horticulture. (Rêu than bùn Sphagnum thường được sử dụng trong nghề làm vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Peat (n): than bùn (sản phẩm phân hủy của rêu than bùn).

    • Peat is burned as fuel in some countries. (Than bùn được đốt làm nhiên liệumột số quốc gia.)
  • Sphagnum (n): chi rêu Sphagnum, bao gồm cả peat moss.

    • Sphagnum moss is often used for lining hanging baskets. (Rêu Sphagnum thường được dùng để lót giỏ treo.)
Từ đồng nghĩa
  • Bog moss: rêu đầm lầy (một tên gọi khác của peat moss).
  • Sphagnum moss: rêu Sphagnum (tên gọi khoa học, thường dùng thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Harvest peat moss: khai thác rêu than bùn.
    • They harvest peat moss from the bog every summer. (Họ khai thác rêu than bùn từ đầm lầy vào mỗi mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "peat moss". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh làm vườn, cụm từ "peat-free" (không chứa than bùn) thường được dùng để chỉ các sản phẩm thân thiện với môi trường.
    • Many gardeners now choose peat-free compost. (Nhiều người làm vườn hiện nay chọn phân trộn không chứa than bùn.)

Từ gần giống

Từ chứa "peat moss"